Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu 2026 và chi phí lăn bánh
- Daehan Motors

- May 4
- 10 min read
Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu là thắc mắc chung của nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp khi tìm kiếm giải pháp vận tải hàng hóa. Hiện nay, mức giá phổ biến thường dao động từ 450 – 600 triệu đồng tùy thuộc vào cấu hình xe và loại thùng hàng đi kèm. Việc nắm bắt khoảng giá xe giúp Quý khách chủ động hơn trong kế hoạch tài chính và lựa chọn được dòng xe phù hợp với nhu cầu kinh doanh thực tế.
1. Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu hiện nay?
Giá xe tải 3.5 tấn hiện nay dao động từ 450 – 600 triệu đồng, tùy theo cấu hình xe, loại thùng. Đây là mức giá phổ biến trên thị trường đối với các dòng xe tải nhẹ phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nội ngoại thành và liên tỉnh.
Sự chênh lệch giá giữa các phiên bản chủ yếu đến từ một số yếu tố như:
Loại thùng xe: Thùng lửng, thùng bạt hoặc thùng kín sẽ có mức giá khác nhau
Kích thước thùng: Thùng dài thường có giá cao hơn do tối ưu khả năng chuyên chở
Động cơ và trang bị: Xe sử dụng động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu hoặc được trang bị nhiều tiện nghi hơn sẽ có giá cao hơn
Chính sách bán hàng: Mỗi đại lý có thể áp dụng ưu đãi khác nhau tùy từng thời điểm
Trong thực tế, người mua không nên chỉ tập trung vào mức giá thấp nhất mà cần cân nhắc tổng thể giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả vận hành lâu dài. Một lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng sẽ giúp tối ưu chi phí khai thác và rút ngắn thời gian thu hồi vốn khi đưa vào kinh doanh.

2. Bảng giá xe tải 3.5 tấn thương hiệu Teraco mới nhất
Xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu luôn là chủ đề tìm kiếm sôi nổi trong giới kinh doanh vận tải. Trong phân khúc này, Tera350 Plus và Tera345SL Plus nổi lên như những lựa chọn đáng tin cậy nhờ sự mạnh mẽ, bền bỉ và khả năng vận hành ổn định giúp nhanh chóng thu hồi vốn.
Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo cho các phiên bản thùng của dòng xe này (*):
Dòng xe | Thùng xe | Giá công bố từ (VND) | Trả trước 15% từ (VND) |
Tera350 Plus | Thùng lửng | 497.000.000 - 512.000.000 | 73.000.000 |
Thùng bạt | |||
Thùng kín | |||
Tera345SL Plus | Thùng lửng | 544.000.000 - 562.000.000 | 81.000.000 |
Thùng bạt tiêu chuẩn | |||
Thùng kín tiêu chuẩn |
(*) Bảng giá được áp dụng từ ngày 05/03/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.
(*) Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.
3. Chi phí lăn bánh xe tải 3.5 tấn là bao nhiêu?
Ngoài giá niêm yết từ nhà sản xuất, để xe đủ điều kiện lưu thông chủ sở hữu cần hoàn thiện các khoản thuế và phí theo quy định sau:
Lệ phí trước bạ: Theo quy định hiện hành, mức lệ phí trước bạ đối với xe tải là 2% giá trị xe (áp dụng thống nhất trên toàn quốc). Đây là khoản phí lớn nhất trong danh mục chi phí lăn bánh mà người mua cần chuẩn bị.
Phí cấp biển số: Mức phí này có sự phân biệt rõ rệt theo khu vực địa lý nơi chủ xe đăng ký hộ khẩu thường trú:
Hà Nội và TP. HCM: Mức phí quy định là 350.000 đồng.
Các tỉnh, thành phố khác: Mức phí hiện nay là 100.000 đồng.
Phí đăng kiểm và bảo trì đường bộ: Đây là các khoản phí bắt buộc nhằm kiểm tra chất lượng kỹ thuật và đóng góp vào quỹ bảo trì hạ tầng giao thông:
Phí đăng kiểm lần đầu: Quy trình kiểm tra kỹ thuật tại trung tâm đăng kiểm có mức phí là 330.000 đồng.
Phí bảo trì đường bộ: Đối với dòng xe tải nhẹ 3.5 tấn, mức phí áp dụng là 270.000 đồng/tháng. Chủ xe thường nộp gộp theo chu kỳ 12 tháng hoặc 24 tháng để thuận tiện cho việc quản lý.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Đây là loại bảo hiểm chủ xe phải tham gia khi lưu thông để đảm bảo quyền lợi cho bên thứ ba khi xảy ra sự cố. Mức phí đối với xe tải 3.5 tấn được quy định cụ thể là 1.660.000 đồng/năm.
4. Có nên mua xe tải 3.5 tấn trả góp không?
Mua xe trả góp là phương thức được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp lựa chọn để bắt đầu hoạt động kinh doanh mà không cần bỏ ra một khoản vốn lớn ngay từ đầu. Tuy nhiên, việc quyết định có nên sử dụng hình thức này hay không cần dựa trên sự cân đối giữa dòng tiền và hiệu quả khai thác phương tiện.
Giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu
Thay vì phải thanh toán toàn bộ giá trị xe, hình thức trả góp cho phép bạn chỉ cần trả trước từ 15% - 30% giá trị xe. Số tiền còn lại sẽ được ngân hàng hỗ trợ giải ngân, giúp bạn giữ lại một khoản vốn lưu động để trang trải các chi phí vận hành khác như nhiên liệu, nhân công hoặc xoay vòng vốn hàng hóa trong những tháng đầu kinh doanh.
Những lưu ý quan trọng khi mua trả góp
Để hình thức này thực sự mang lại lợi ích, bạn cần tìm hiểu kỹ về lãi suất của các ngân hàng liên kết, thời hạn vay và các điều khoản về phí thanh toán trước hạn. Việc tính toán chi tiết số tiền phải trả hàng tháng so với doanh thu dự tính là bước bắt buộc để đảm bảo an toàn tài chính, tránh tình trạng áp lực nợ vay ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh lâu dài.

5. Xe tải 3.5 tấn phù hợp với ai?
Việc xác định đúng đối tượng sử dụng giúp tối ưu hóa công năng của xe và đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài. Phân khúc xe tải 3.5 tấn thường là lựa chọn ưu tiên của các nhóm khách hàng sau:
Các doanh nghiệp vận tải và Logistics chuyên nghiệp
Đây là công cụ hỗ trợ đắc lực cho các đơn vị cần vận chuyển hàng hóa liên tỉnh hoặc từ kho bãi trung tâm đến các đại lý khu vực. Với tải trọng lớn và kích thước linh hoạt, xe đáp ứng tốt tần suất hoạt động liên tục, giúp doanh nghiệp duy trì chuỗi cung ứng ổn định và chuyên nghiệp.
Hộ kinh doanh và đại lý phân phối hàng hóa
Đối với các chủ cửa hàng vật liệu xây dựng, đại lý nông sản, đồ nội thất hoặc điện máy, xe tải 3.5 tấn cung cấp không gian chứa hàng hóa rộng rãi, giúp vận chuyển khối lượng hàng lớn trong một chuyến duy nhất. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu chi phí thuê xe, từ đó gia tăng lợi nhuận cho hộ kinh doanh.
Doanh nghiệp sản xuất có đội xe vận chuyển nội bộ
Các nhà máy, xưởng sản xuất thường đầu tư dòng xe này để chủ động trong việc giao hàng tận nơi cho đối tác. Việc sở hữu xe riêng giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt tiến độ giao hàng, bảo quản chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển và xây dựng hình ảnh uy tín đối với khách hàng.
Tài xế khởi nghiệp ngành vận tải
Với mức đầu tư ban đầu hợp lý và khả năng thu hồi vốn nhanh, đây là dòng xe phù hợp cho những cá nhân mới bắt đầu kinh doanh dịch vụ vận tải. Đặc biệt, với các dòng xe có kích thước thùng dài, tài xế có thể tiếp nhận đa dạng các loại đơn hàng từ hàng nhẹ cồng kềnh đến hàng hóa có kích thước quá khổ, giúp đảm bảo nguồn hàng ổn định.
6. Tera350 Plus – Bền bỉ tải hàng, vững vàng đầu tư
Động cơ ISUZU mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu
Tera350 Plus sử dụng động cơ Diesel ISUZU - JE493ZLQ5 4 xi lanh, dung tích 2.771L, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ cho công suất 116 mã lực tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 285 Nm tại 2.000 vòng/phút.
Xe được trang bị hệ thống phun nhiên liệu Common Rail của BOSCH, giúp tối ưu hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, tăng khả năng vận hành ổn định, đồng thời giảm mức tiêu hao nhiên liệu và khí thải trong quá trình sử dụng.

Thiết kế hiện đại, nổi bật từ cái nhìn đầu tiên
Tera350 Plus được phát triển theo phong cách hiện đại và tối giản, mang đến diện mạo mạnh mẽ và dễ nhận diện. Cabin vuông vức kết hợp mặt ca-lăng mạ chrome cùng logo TERACO tạo nên tổng thể hài hòa và chuyên nghiệp.
Một số điểm nổi bật ở ngoại thất gồm:
Cụm đèn pha Halogen Projector có điều chỉnh beam, kết hợp đèn sương mù giúp tăng khả năng chiếu sáng trong điều kiện thiếu sáng và thời tiết xấu
Đèn định vị DRL dạng LED thiết kế C-shape, tăng khả năng nhận diện khi lưu thông
Gương chiếu hậu bản lớn, hỗ trợ mở rộng góc quan sát
Thiết kế đầu cabin tối ưu tầm nhìn cho tài xế khi di chuyển trong đô thị hoặc khu vực đông phương tiện

Không gian cabin tiện nghi, hỗ trợ vận hành dài hạn
Khoang cabin được thiết kế rộng rãi với cấu hình 3 chỗ ngồi. Ghế da cao cấp kết hợp độ ngả lưng hợp lý giúp tài xế thoải mái khi vận hành trong thời gian dài.
Các trang bị nội thất đáng chú ý gồm:
Bảng đồng hồ công-tơ-mét dạng Digital hiển thị rõ các thông số vận hành
Màn hình giải trí trung tâm LCD 7 inch, tích hợp camera lùi và hỗ trợ kết nối CarPlay không dây, Autolink
Vô lăng 3 chấu bọc urethane, trợ lực thủy lực, mang lại cảm giác lái nhẹ và chính xác
Hệ thống điều hòa hai chiều làm lạnh nhanh, bảo vệ sức khỏe tài xế và giúp duy trì hiệu suất vận hành cao.
Kích thước thùng và tải trọng Tera350 Plus
Tera350 Plus sở hữu thùng hàng dài 5.2m với thể tích khoang hàng lên đến 23.7 m³, giúp xe vận chuyển hiệu quả nhiều loại hàng hóa như vật liệu xây dựng, pallet, nội thất hoặc hàng tiêu dùng.
Thông số chi tiết theo từng phiên bản thùng:
Thông số | Thùng lửng | Thùng mui bạt | Thùng kín |
Kích thước tổng thể (D x R x C) | 7.120 x 2.330 x 2.400 mm | 7.120 x 2.320 x 3.220 mm | 7.150 x 2.330 x 3.230 mm |
Kích thước lọt lòng thùng | 5.200 x 2.180 x 545 mm | 5.200 x 2.180 x 2.090 mm | 5.200 x 2.180 x 2.090 mm |
Khối lượng bản thân | 3.315 kg | 3.565 kg | 3.565 kg |
Tải trọng hàng hóa | 3.490 kg | 3.490 kg | 3.490 kg |
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 7.000 Kg | 7.250 Kg | 7.250 Kg |
Lưu ý: Các thông số này có thể thay đổi mà không báo trước với Quý khách
7. Tera345SL Plus – Giải pháp vận tải thùng dài tối ưu cho hàng cồng kềnh
Thùng hàng rộng, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển
Khả năng chuyên chở hàng hóa cồng kềnh là điểm mạnh nổi bật của Tera345SL Plus. Xe sở hữu thùng dài lọt lòng 6.2m, chiều rộng lọt lòng 2.180 mm và thể tích khoang hàng lên đến 28.2 m³, thuộc nhóm lớn trong phân khúc xe tải 3.5 tấn.
Các ưu điểm trong thiết kế thùng:
Phiên bản thùng kín có cửa sau và cửa hông mở hai bên rộng 2m, thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa
Thùng mui bạt và thùng lửng được thiết kế 7 bửng mở, hỗ trợ bốc xếp linh hoạt từ nhiều hướng
Có thể vận chuyển các loại hàng dài, hàng cồng kềnh như ống thép, nội thất, bồn chứa,... và chiều rộng tối ưu có khả năng sắp xếp 2 hàng pallet tiêu chuẩn ISO
Thông số chi tiết theo từng phiên bản:
Thông số | Thùng lửng | Thùng mui bạt | Thùng kín |
Kích thước tổng thể (D × R × C) | 8.100 x 2.330 x 2.400 | 8.100 x 2.330 x 3.200 | 8.120 x 2.330 x 3.190 |
Kích thước lọt lòng thùng (D × R × C) | 6.200 × 2.180 × 545 | 6.200 × 2.180 × 2.090 | 6.200 × 2.180 × 2.090 |
Khối lượng bản thân | 3.415 kg | 3.665 kg | 3.665 kg |
Tải trọng hàng hóa cho phép | 3.490 kg | 3.490 kg | 3.490 kg |
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 7.100 Kg | 7.350 Kg | 7.350 Kg |
Lưu ý: Các thông số này có thể thay đổi mà không báo trước với Quý khách

Khung gầm chắc chắn, vận hành ổn định khi tải hàng
Khung chassis của Tera345SL Plus được chế tạo từ thép cường độ cao, giúp tăng khả năng chịu tải và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.
Các điểm nổi bật của hệ thống khung gầm gồm:
Cabin được nhúng sơn ED toàn phần, kết hợp chassis xử lý chống gỉ, giúp tăng tuổi thọ xe
Hệ thống treo trước – sau phụ thuộc, sử dụng lá nhíp kết hợp giảm chấn thủy lực, giúp xe vận hành ổn định
Trang bị phanh khí xả hỗ trợ an toàn khi xuống dốc
Khung xe được thiết kế tối ưu cho việc chở tải nặng và duy trì độ ổn định khi vận hành
Để tìm hiểu thêm thông tin về xe tải 3.5 tấn giá bao nhiêu, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp hệ thống đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc gọi hotline 0902 409 909 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
----------------------------
Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.



Comments